dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

lentement

Words Mentioning "lentement"

bò
chậm
chậm chạp
chậm rãi
chậm rì
dềnh dàng
lững lờ
lững thững
mổ cò
rà
rề rề
rì
tần mần
tha thẩn
thủng thẳng
thủng thỉnh
tỏm tẻm
từ từ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...