mastic
/'mæstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mát tít: Một loại nhựa thơm, trong suốt hoặc có màu vàng nhạt, được lấy từ cây mastic. Nó được sử dụng chủ yếu trong sản xuất vecni, chất kết dính, và trong ẩm thực.
- Cây mastic: Tên gọi của một loại cây bụi thường xanh vùng Địa Trung Hải (tên khoa học: Pistacia lentiscus), được trồng để lấy nhựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ nhựa cây):
- The craftsman used mastic to seal the wooden vase. (Người thợ thủ công đã dùng mát tít để bít kín chiếc bình gỗ.)
- Mastic is a key ingredient in some traditional varnishes. (Mát tít là một thành phần chính trong một số loại vecni truyền thống.)
- Danh từ (chỉ cây):
- The mastic tree is well-adapted to the dry climate of the Mediterranean. (Cây mastic rất thích nghi với khí hậu khô của vùng Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mastic gum": Kẹo cao su mastic, thường đề cập đến nhựa cây mastic khi được dùng như một loại kẹo cao su tự nhiên hoặc chất làm thơm hơi thở.
- In some cultures, people chew mastic gum for oral hygiene. (Ở một số nền văn hóa, người ta nhai kẹo cao su mastic để vệ sinh răng miệng.)
- Dùng trong ẩm thực: Mastic đôi khi được dùng như một loại gia vị hoặc chất tạo hương trong bánh kẹo và đồ uống, đặc biệt trong ẩm thực Hy Lạp và Trung Đông.
- A pinch of ground mastic can flavor desserts and breads. (Một nhúm mastic xay có thể tạo hương vị cho các món tráng miệng và bánh mì.)
Biến thể và từ gần giống
- Mastic tree (n): Cây mastic, cây nhựa mastic.
- Mastic resin (n): Nhựa mastic, mát tít.
- Masticate (v): . (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, có nguồn gốc liên quan nhưng nghĩa hiện đại khác với "mastic").
Từ đồng nghĩa
- Gum resin (n): Nhựa gôm (chỉ chung các loại nhựa cây tương tự).
- Lentisk (n): Tên gọi khác của cây mastic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "mastic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mastic")