lepidobotryaceae
Định nghĩa
Danh từ: Lepidobotryaceae là một họ thực vật được tạo ra vào năm 1950 chỉ để phân loại một loại cây gỗ đặc biệt ở châu Phi, loại cây này từng nhiều lần được xếp vào các họ khác. Trong một thời gian dài, người ta tin rằng họ này chỉ tồn tại duy nhất ở châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Lepidobotryaceae là duy nhất vì nó được tạo ra đặc biệt cho một loài cây duy nhất.)
- (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu họ Lepidobotryaceae để hiểu lịch sử tiến hóa của nó.)
Cách sử dụng nâng cao
"the classification of lepidobotryaceae": quá trình phân loại của họ này.
- The classification of lepidobotryaceae has been revised several times. (Việc phân loại họ Lepidobotryaceae đã được sửa đổi nhiều lần.)
"within the lepidobotryaceae family": trong phạm vi họ này.
- Only one genus is recognized within the lepidobotryaceae family. (Chỉ có một chi được công nhận trong họ Lepidobotryaceae.)
Biến thể và từ gần giống
- Lepidobotrys (Danh từ): chi duy nhất trong họ Lepidobotryaceae.
- The genus Lepidobotrys is the sole member of the lepidobotryaceae family. (Chi Lepidobotrys là thành viên duy nhất của họ Lepidobotryaceae.)
Từ đồng nghĩa
- Họ thực vật đơn loài: một họ chỉ gồm một loài duy nhất.
- Họ cây gỗ châu Phi: ám chỉ nguồn gốc và đặc điểm của họ này.
Các cụm từ liên quan
- Thuộc họ Lepidobotryaceae: dùng để mô tả một loài thuộc họ này.
- This tree is classified as belonging to the lepidobotryaceae family. (Cây này được phân loại là thuộc họ Lepidobotryaceae.)
Thành ngữ liên quan
- "a botanical oddity": một điều kỳ lạ trong thực vật học, thường dùng để mô tả họ đơn loài như Lepidobotryaceae.
- The lepidobotryaceae family is considered a botanical oddity due to its unique classification history. (Họ Lepidobotryaceae được coi là một điều kỳ lạ trong thực vật học vì lịch sử phân loại độc đáo của nó.)