lepidobotrys

lepidobotrys

A botanist examines the leaves of a lepidobotrys tree in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Lepidobotrys: Một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ châu Phi. Loài cây này thường được phân loại vào các họ thực vật khác nhau do đặc điểm gỗ, quả, hoa, hạt tương tự như loài caracolito ở Costa Rica.

dụ sử dụng
  • (Cây lepidobotrys một loại cây cao nguồn gốc từ rừng mưa nhiệt đới châu Phi.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây lepidobotrys cấu trúc gỗ độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lepidobotrys in classification": Cây lepidobotrys trong phân loại thực vật.
    • The lepidobotrys is often reclassified due to its similarities with other families. (Cây lepidobotrys thường được phân loại lại do sự tương đồng với các họ thực vật khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Lepidobotryaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi lepidobotrys.
    • The Lepidobotryaceae family includes only a few species. (Họ Lepidobotryaceae chỉ bao gồm một vài loài.)
Từ đồng nghĩa
  • African tree: cây châu Phi (mô tả chung, không phải tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lepidobotrys".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lepidobotrys".

Từ chứa "lepidobotrys"