leprous
/'leprəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bệnh hủi, (thuộc) bệnh phong: Mô tả những gì liên quan đến hoặc là đặc trưng của bệnh hủi (bệnh phong).
- Có triệu chứng như bệnh hủi: Mô tả bề mặt da hoặc vật chất nào đó bị sần sùi, lở loét, hoặc có vẻ ngoài hư hỏng, tương tự như các tổn thương do bệnh hủi gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old records described the man as leprous. (Các tài liệu cũ mô tả người đàn ông đó bị hủi.)
- The wall was damp and leprous, with patches of mold. (Bức tường ẩm ướt và sần sùi lở loét, với những mảng nấm mốc.)
- In the past, leprous patients were often isolated from society. (Trong quá khứ, bệnh nhân hủi thường bị cách ly khỏi xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Leprous appearance": vẻ ngoài sần sùi, lở loét (giống như da bị bệnh hủi).
- The tree bark had a leprous appearance due to the fungus. (Vỏ cây có vẻ ngoài sần sùi lở loét do nấm.)
- Dùng trong văn chương mô tả sự xuống cấp, hư hỏng: Thường dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự suy tàn về đạo đức hoặc vật chất.
- The leprous corruption spread through the government. (Sự tham nhũng ăn mòn như bệnh hủi lan khắp chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Leprosy (danh từ): bệnh hủi, bệnh phong.
- Leprosy is now known as Hansen's disease. (Bệnh hủi ngày nay được gọi là bệnh Hansen.)
- Leper (danh từ): người mắc bệnh hủi.
- The colony was established for lepers. (Khu định cư được thành lập cho những người mắc bệnh hủi.)
Từ đồng nghĩa
- Leproid: (y học) có dạng hủi.
- Scabby: đóng vảy, có vảy (chỉ tình trạng da).
- Ulcerated: bị loét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "leprous".)
tính từ
- (thuộc) hủi
- sần sủi lở láy như hủi