lepton

lepton

A scientist observes a lepton interaction in a particle detector.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật ):

    • Lepton: Một loại hạt cơ bản trong vật hạt nhân, thuộc nhóm các hạt không tham gia vào tương tác mạnh nhưng tham gia vào tương tác yếu. Các lepton số baryon bằng 0. dụ điển hình: electron, muon, tau các neutrino tương ứng.
  2. Danh từ (Tiền tệ):

    • Lepton: Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất của Hy Lạp, bằng 1/100 drachma (trước khi Hy Lạp chuyển sang đồng euro). Mệnh giá này đã không còn được sử dụng chính thức từ năm 2002.
dụ sử dụng
  • Vật :

    • The electron is a type of lepton. (Electron một loại lepton.)
    • Leptons are fundamental particles that interact via the weak force. (Lepton các hạt cơ bản tương tác thông qua lực yếu.)
  • Tiền tệ:

    • He found an old lepton coin in his grandfather's collection. (Anh ấy tìm thấy một đồng xu lepton trong bộ sưu tập của ông nội.)
    • The price was 10 lepta for a small loaf of bread. (Giá 10 lepton cho mộtbánh mì nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lepton number": Số lepton, một đại lượng bảo toàn trong các phản ứng hạt nhân, biểu thị hiệu số giữa số lepton số phản lepton.

    • Lepton number conservation is a fundamental principle in particle physics. (Sự bảo toàn số lepton một nguyên cơ bản trong vật hạt.)
  • "Lepton family": Họ lepton, chỉ các thế hệ lepton khác nhau (electron, muon, tau).

    • Each lepton family has its own associated neutrino. (Mỗi họ lepton neutrino tương ứng riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Leptonic (tính từ): Thuộc về lepton.

    • Leptonic decays are processes where leptons are produced. (Phân lepton các quá trình tạo ra lepton.)
  • Leptogenesis (danh từ): Quá trình giả thuyết tạo ra sự mất cân bằng giữa vật chất phản vật chất thông qua lepton.

    • Leptogenesis is a proposed mechanism to explain the matter-antimatter asymmetry. (Leptogenesis một chế giả thuyết để giải thích sự bất đối xứng vật chất-phản vật chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạt cơ bản: Trong ngữ cảnh vật , "lepton" đồng nghĩa với "hạt cơ bản" (fundamental particle) nhưng mang tính chuyên ngành hơn.
  • Đồng xu nhỏ: Trong ngữ cảnh tiền tệ, "lepton" có thể gọi là "đồng xu lẻ" (small coin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lepton".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng chứa "lepton".

Từ gần giống

Từ chứa "lepton"