lepton

Học thuật
Thân thiện
lepton

Un étudiant observe un diagramme de lepton dans son manuel de physique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lepton: Một hạt cơ bản trong vậthạt, thuộc nhóm các hạt cơ bản cấu thành nên vật chất, không tham gia tương tác mạnh spin bán nguyên (1/2). Các lepton phổ biến nhất là electron, muon, tau các neutrino tương ứng của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'électron est le lepton le plus connu. (Electron là lepton được biết đến nhiều nhất.)
    • Les neutrinos sont des leptons très légers et difficiles à détecter. (Các neutrinonhững lepton rất nhẹ khó phát hiện.)
    • La physique des particules étudie les interactions entre les quarks et les leptons. (Vậthạt nghiên cứu sự tương tác giữa quark lepton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lepton chargé": lepton mang điện, chỉ các lepton điện tích như electron, muon, tau.
    • Le muon est un lepton chargé instable. (Muonmột lepton mang điện không bền.)
  • "Lepton neutre": lepton trung hòa, chỉ các neutrino.
    • Le lepton neutre interagit très faiblement avec la matière. (Lepton trung hòa tương tác rất yếu với vật chất.)
  • "Nombre leptonique": số lepton, một đại lượng bảo toàn trong các phản ứng hạt cơ bản.
    • La conservation du nombre leptonique est une loi importante. (Sự bảo toàn số leptonmột định luật quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Leptonique (tính từ): thuộc về lepton.
    • Un courant leptonique. (Một dòng lepton.)
  • Leptogène (tính từ): sinh ra từ lepton hoặc liên quan đến sự tạo thành lepton.
    • Un processus leptogène. (Một quá trình leptogène.)
Từ đồng nghĩa
  • Particule élémentaire de type lepton: hạt cơ bản thuộc loại lepton. (Cụm từ mô tả chính xác hơn, không phải từ đơn đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Fermion léger: fermion nhẹ (chỉ một số lepton như electron, không chính xác cho tất cả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm đặc thù.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâythuật ngữ khoa học chính xác, không thành ngữ thông dụng.)

lepton

Un étudiant observe un diagramme de lepton dans son manuel de physique.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) lepton (hạt cơ bản)