leptosporangiate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về thực vật học, đặc biệt là dương xỉ) Có túi bào tử mỏng: Mô tả một nhóm dương xỉ mà mỗi túi bào tử (cơ quan sinh sản) của chúng được phát triển từ một tế bào biểu bì đơn lẻ trên bề mặt lá, thay vì từ một nhóm tế bào. Đây là một đặc điểm phân loại quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Most common ferns, such as the bracken fern, are leptosporangiate. (Hầu hết các loài dương xỉ phổ biến, như cây dương xỉ móng ngựa, là có túi bào tử mỏng.)
- The leptosporangiate development is a key characteristic distinguishing modern ferns from more primitive groups. (Sự phát triển kiểu túi bào tử mỏng là một đặc điểm chính phân biệt dương xỉ hiện đại với các nhóm nguyên thủy hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học như thực vật học, cổ thực vật học và phân loại học.
- The fossil record shows the divergence between leptosporangiate and eusporangiate fern lineages. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy sự phân nhánh giữa các dòng dương xỉ leptosporangiate và eusporangiate.)
Biến thể và từ gần giống
- Leptosporangium (danh từ): Túi bào tử mỏng, loại túi bào tử được hình thành theo cách này.
- A leptosporangium typically contains fewer spores than a eusporangium. (Một túi bào tử mỏng thường chứa ít bào tử hơn một túi bào tử dày.)
- Eusporangiate (tính từ): Có túi bào tử dày. Đây là thuật ngữ đối lập, chỉ loại túi bào tử phát triển từ nhiều tế bào ban đầu.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Có thể mô tả là "có túi bào tử phát triển từ một tế bào bề mặt đơn lẻ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.
Adjective
- (cây dương xỉ) mỗi túi bao tử được hình thành từ một tế bào biểu bì đơn lẻ