less-traveled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ít được du khách lui tới, ít người qua lại: Dùng để mô tả một địa điểm, con đường hoặc khu vực không có nhiều khách du lịch hoặc người đi lại thường xuyên. Nó gợi ý về sự yên tĩnh, hoang sơ hoặc chưa bị khai thác thương mại nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We decided to take the less-traveled road through the mountains. (Chúng tôi quyết định đi con đường ít người qua lại xuyên qua núi.)
- She prefers to visit less-traveled villages to experience authentic local culture. (Cô ấy thích thăm những ngôi làng ít khách du lịch để trải nghiệm văn hóa địa phương đích thực.)
- This guidebook highlights some beautiful but less-traveled regions of the country. (Cuốn sách hướng dẫn này làm nổi bật một số vùng đẹp nhưng ít được du khách lui tới của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The road less traveled": Một cụm từ cố định, thường mang nghĩa ẩn dụ chỉ một lựa chọn, con đường sự nghiệp hoặc lối sống ít phổ biến, ít người theo đuổi hơn.
- He chose the road less traveled and became an artist instead of a lawyer. (Anh ấy đã chọn con đường ít người đi và trở thành một họa sĩ thay vì một luật sư.)
Biến thể và từ gần giống
- Off the beaten path/track (Thành ngữ): Xa lộ chính, hẻo lánh, ít người biết đến. Đây là một cụm từ đồng nghĩa gần gũi.
- The cabin is located off the beaten path. (Căn nhà gỗ nằm ở một nơi hẻo lánh.)
Từ đồng nghĩa
- Unfrequented: Vắng vẻ, ít người lui tới.
- Secluded: Hẻo lánh, biệt lập.
- Untouristed: Không có/ít khách du lịch.
Từ trái nghĩa
- Well-traveled: Nhiều người qua lại, đông đúc.
- Popular: Phổ biến, được nhiều người biết đến.
- Touristy: (Mang tính) du lịch, nhiều khách tham quan (đôi khi hàm ý tiêu cực về sự thương mại hóa).
Adjective
- được ít khách du lịch tới viếng thăm