lessiver

ngoại động từ
  1. nấu giặt
  2. rửa (bằng thuốc tẩy)
  3. (hóa học) ngâm chiết
  4. (nông nghiệp) rửa trôi (các chất trong đất)
  5. (thông tục) loại (ai trong cuộc thi); thanh trừng, thanh lọc
  6. (thông tục) sạch tiền (của ai khi đánh bạc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "lessiver"