letterhead
/'letəhed/
Học thuậtThân thiện
The company's official letterhead features a blue logo and contact information at the top.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần đầu giấy viết thư: Phần trên cùng của một tờ giấy viết thư, thường được in sẵn với các thông tin như tên, địa chỉ, logo, số điện thoại và đôi khi là các chi tiết khác của một cá nhân, công ty hoặc tổ chức.
- Tờ giấy có in phần đầu thư: Bản thân tờ giấy có chứa phần thông tin được in sẵn này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please use the official company letterhead for all external correspondence. (Vui lòng sử dụng giấy có tiêu đề chính thức của công ty cho tất cả thư từ liên lạc bên ngoài.)
- The letterhead includes our new logo and website address. (Phần đầu thư bao gồm logo mới và địa chỉ trang web của chúng tôi.)
- He wrote the complaint on his personal letterhead. (Anh ấy viết đơn khiếu nại trên giấy có tiêu đề cá nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "On (one's) letterhead": Được viết hoặc in trên giấy có tiêu đề chính thức của một cá nhân hoặc tổ chức, thường để thể hiện tính xác thực hoặc chính thức.
- The proposal must be submitted on the university's letterhead. (Đề xuất phải được nộp trên giấy có tiêu đề của trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Stationery (n): Giấy viết thư nói chung, bao gồm cả giấy có in tiêu đề (letterhead) và giấy trơn.
- Letter paper (n): Giấy viết thư.
Từ đồng nghĩa
- Heading: Phần tiêu đề (có thể dùng trong ngữ cảnh thư tín, nhưng rộng hơn và không đặc thù bằng "letterhead").
- Printed header: Dòng tiêu đề được in (mô tả tính chất).
Lưu ý sử dụng
- "Letterhead" là một danh từ ghép (letter + head), nhưng được sử dụng như một từ đơn lẻ để chỉ khái niệm cụ thể.
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, hành chính hoặc thư tín chính thức.
- Không có phrasal verb hoặc thành ngữ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ từ "letterhead".
The company's official letterhead features a blue logo and contact information at the top.
danh từ
- phần in đầu giấy viết thư (tên, địa chỉ...)