lettered

/'letəd/
Học thuật
Thân thiện
lettered

A professor with a lettered background gives a lecture on ancient history.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • học thức, thông thái, hay chữ: Dùng để mô tả một ngườihọc vấn cao, am hiểu sâu rộng, đặc biệt về văn chương, nghệ thuật hoặc các lĩnh vực học thuật.
    • chữ, được khắc/viết/vẽ chữ: Mô tả một vật thể (như tấm biển, tảng đá, trang sách) chữ được in, viết hoặc khắc lên trên.
    • (Thuộc về) văn chương, (thuộc về) văn học: Liên quan đến lĩnh vực văn học hoặc các tác phẩm viết.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩahọc thức):

    • He was a lettered scholar who could quote classical poetry. (Ông ấy một học giả thông thái có thể trích dẫn thơ cổ điển.)
    • The debate was intended for a lettered audience. (Cuộc tranh luận được dành cho một khán giả học thức.)
  • Tính từ (nghĩa chữ):

    • They erected a lettered monument to honor the heroes. (Họ dựng lên một tượng đài khắc chữ để tôn vinh các anh hùng.)
    • The package was lettered with her name in gold. (Gói hàng viết tên ấy bằng mực vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The lettered class": Tầng lớp trí thức, những ngườihọc vấn trong xã hội.

    • In ancient times, only the lettered class had access to certain scrolls. (Thời xưa, chỉ tầng lớp trí thức mới được tiếp cận một số cuộn giấy da nhất định.)
  • "A lettered life": Một cuộc sống gắn liền với sách vở học thuật.

    • He devoted himself to a quiet, lettered life of research and writing. (Ông ấy cống hiến cho một cuộc sống gắn với chữ nghĩa yên tĩnh gồm nghiên cứu viết lách.)
Biến thể từ gần giống
  • Literate (adj): Biết đọc biết viết; hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể.
    • She is computer-literate. ( ấy thành thạo vi tính.)
  • Erudite (adj): Uyên bác, học rộng (nhấn mạnh kiến thức sâu sắc).
    • The professor gave an erudite lecture. (Vị giáo sư đã một bài giảng uyên bác.)
  • Inscribed (adj): Được khắc chữ, được ghi chép.
    • The trophy was inscribed with the winner's name. (Chiếc cúp được khắc tên người chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Learned: Có học thức, thông thái.
  • Educated: Được giáo dục, có học.
  • Scholarly: Mang tính học giả, uyên thâm.
  • Cultured: văn hóa, có học.
Từ trái nghĩa
  • Unlettered: Thất học, không biết chữ.
  • Ignorant: Ngu dốt, thiếu hiểu biết.
  • Illiterate: Mù chữ.
Thành ngữ liên quan
  • Men/Women of letters: Các nhà văn, học giả (chỉ chung những người hoạt động trong lĩnh vực văn chương học thuật).
    • The salon was a gathering place for men of letters. (Phòng khách nơi tụ họp của các văn nhân.)
lettered

A professor with a lettered background gives a lecture on ancient history.

tính từ
  1. có học, hay chữ, thông thái
  2. chữ in, chữ viết vào...
  3. (thuộc) văn chương, (thuộc) văn học

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "lettered"