lettered

/'letəd/
tính từ
  1. có học, hay chữ, thông thái
  2. chữ in, chữ viết vào...
  3. (thuộc) văn chương, (thuộc) văn học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "lettered"

lettered
A professor with a lettered background gives a lecture on ancient history.