lettering

/'letəriɳ/
danh từ
  1. sự ghi chữ, sự in chữ, sự viết chữ, sự khắc chữ, chữ in, chữ viết, chữ khắc
  2. sự viết thư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

lettering
A skilled artist practices decorative lettering on a large sketchpad.