lettering

/'letəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
lettering

A skilled artist practices decorative lettering on a large sketchpad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ viết, chữ in, chữ khắc: Chỉ các tự, mẫu tự hoặc văn bản được tạo ra bằng cách viết, in, vẽ, hoặc khắc. Từ này thường nhấn mạnh đến phong cách, hình dáng cách bố trí của các con chữ.
    • Sự tạo chữ, sự viết chữ: Hành động hoặc kỹ thuật tạo ra các chữ cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elegant lettering on the wedding invitation was done by hand. (Chữ viết trang nhã trên thiệp mời cưới được làm thủ công.)
    • He specializes in the art of calligraphy and decorative lettering. (Anh ấy chuyên về nghệ thuật thư pháp chữ trang trí.)
    • The stone carving features ancient Roman lettering. (Tác phẩm chạm khắc đá các chữ khắc La cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in someone's lettering": (Cách dùng hiếm) Có nghĩa được viết theo phong cách chữ của ai đó.
    • The certificate was in the principal's own distinctive lettering. (Chứng chỉ được viết bằng nét chữ đặc trưng của chính hiệu trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Letter (n): chữ cái; thư.
  • Calligraphy (n): nghệ thuật viết chữ đẹp, thư pháp. (Tập trung vào tính thẩm mỹ kỹ thuật.)
  • Typography (n): nghệ thuật sắp chữ in. (Thường liên quan đến in ấn thiết kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Inscription: chữ khắc, dòng chữ khắc.
  • Script: chữ viết, lối viết.
  • Writing: chữ viết, bài viết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "lettering" với tư cách danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lettering".)

lettering

A skilled artist practices decorative lettering on a large sketchpad.

danh từ
  1. sự ghi chữ, sự in chữ, sự viết chữ, sự khắc chữ, chữ in, chữ viết, chữ khắc
  2. sự viết thư

Từ đồng nghĩa