inscription

/in'skripʃn/
danh từ
  1. câu viết, câu khắc, câu ghi (trên bia...)
  2. câu đề tặng
  3. sự xuất (tiền cho vay) dưới hình thức cổ phần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "inscription"

Từ có nhắc đến "inscription"

inscription
The archaeologist carefully examines the ancient inscription on the stone tablet.