letup

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự tạm ngừng, sự giảm bớt: "letup" chỉ một khoảng dừng hoặc sự suy giảm trong một hoạt động, tiếng ồn, hoặc áp lực nào đó. Thường được dùng để nói về sự ngưng nghỉ trong một tình huống căng thẳng hoặc liên tục.

dụ sử dụng
  • (Không bao giờ sự tạm ngừng trong tiếng ồn từ công trường xây dựng.)
  • (Sau nhiều giờ làm việc, cuối cùng ấy một khoảng dừng ngắn.)
  • (Mưa tiếp diễn không ngừng suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "without letup": không ngừng, liên tục. (Cơn bão hoành hành không ngừng trong nhiều giờ.)
  • "a letup in something": sự giảm bớt trong một điều đó. ( một sự giảm bớt căng thẳng đột ngột sau thông báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Let up (cụm động từ): ngừng lại, giảm bớt. (Mưa cuối cùng cũng ngừng vào buổi tối.)
  • Unyielding (tính từ): không ngừng, không giảm. (Áp lực không ngừng khiến mọi người kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Pause (sự tạm dừng): (một khoảng dừng trong hành động).
  • Respite (sự nghỉ ngơi ngắn): (một khoảng nghỉ ngắn khỏi cái nóng).
  • Lull (sự lắng dịu): (một khoảng lắng dịu trong cuộc trò chuyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let up on someone: ngừng gây áp lực hoặc chỉ trích ai đó. (Bạn nên ngừng gây áp lực cho anh ấy; anh ấy đang cố hết sức.)
Thành ngữ liên quan
  • No letup in sight: không dấu hiệu ngừng lại. (Với hạn chót đang đến gần, không dấu hiệu ngừng lại nào cả.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "letup"

Từ có nhắc đến "letup"

letup
The rain showed no letup throughout the afternoon.