leucocyte
/'lju:kəsait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạch cầu: Một loại tế bào máu có nhân, không màu, có chức năng bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng và bệnh tật bằng cách tấn công và tiêu diệt vi khuẩn, virus và các tác nhân lạ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A high leucocyte count can indicate an infection. (Số lượng bạch cầu cao có thể báo hiệu một nhiễm trùng.)
- Leucocytes are a crucial part of the immune system. (Bạch cầu là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Leucocyte count" (Số lượng bạch cầu): Một xét nghiệm y tế đo số lượng bạch cầu trong máu.
- The doctor ordered a leucocyte count to check for inflammation. (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm số lượng bạch cầu để kiểm tra tình trạng viêm.)
"Leucocyte adhesion" (Sự bám dính bạch cầu): Quá trình bạch cầu dính vào thành mạch máu để di chuyển đến vị trí nhiễm trùng.
- Leucocyte adhesion is a key step in the inflammatory response. (Sự bám dính bạch cầu là một bước quan trọng trong phản ứng viêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Leukocyte (n): Cách viết khác (phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ) của "leucocyte", cùng nghĩa là bạch cầu.
- White blood cell (WBC) (n): Tên gọi phổ biến và thông dụng hơn cho "leucocyte" trong cả y học và đời sống.
Từ đồng nghĩa
- White blood cell: Bạch cầu (từ đồng nghĩa chính, thông dụng).
- White corpuscle: Huyết cầu trắng (từ đồng nghĩa ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "leucocyte" do đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "leucocyte" do đây là thuật ngữ chuyên môn.)
danh từ
- (sinh vật học) bạch cầu