leucocyte

/'lju:kəsait/
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) bạch cầu, huyết cầu trắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "leucocyte"

leucocyte
Un leucocyte protège le corps contre les infections.