leucocyte

/'lju:kəsait/
Học thuật
Thân thiện
leucocyte

Un leucocyte protège le corps contre les infections.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bạch cầu, huyết cầu trắng: Một loại tế bào máu không màu, có nhân, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch của cơ thể bằng cách chống lại nhiễm trùng bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Une augmentation du nombre de leucocytes peut indiquer une infection. (Sự gia tăng số lượng bạch cầu có thể cho thấy một nhiễm trùng.)
    • Les leucocytes sont produits dans la moelle osseuse. (Bạch cầu được sản xuất trong tủy xương.)
    • Le médecin a analysé le taux de leucocytes dans mon sang. (Bác sĩ đã phân tích tỷ lệ bạch cầu trong máu của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Numération des leucocytes": Xét nghiệm đếm số lượng bạch cầu, một xét nghiệm máu phổ biến.
    • La numération des leucocytes fait partie de l'hémogramme complet. (Việc đếm số lượng bạch cầumột phần của xét nghiệm công thức máu toàn phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Leucocytose (n.f): Tình trạng tăng số lượng bạch cầu trong máu.

    • La leucocytose est souvent une réponse à une inflammation. (Chứng tăng bạch cầu thườngphản ứng với một tình trạng viêm.)
  • Leucopénie (n.f): Tình trạng giảm số lượng bạch cầu trong máu.

    • Certains traitements médicaux peuvent provoquer une leucopénie. (Một số phương pháp điều trị y tế có thể gây ra chứng giảm bạch cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Globule blanc: Huyết cầu trắng (từ đồng nghĩa phổ biến dễ hiểu hơn trong ngôn ngữ thông thường).
    • Les globules blancs défendent l'organisme. (Các huyết cầu trắng bảo vệ cơ thể.)
leucocyte

Un leucocyte protège le corps contre les infections.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) bạch cầu, huyết cầu trắng

Từ có nhắc đến "leucocyte"