leukaemia
/lju:'ki:miə/ Cách viết khác : (leukaemia) /lju:'ki:miə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh bạch cầu: Một loại ung thư ác tính ảnh hưởng đến các mô tạo máu của cơ thể, chủ yếu là tủy xương và hệ bạch huyết. Bệnh đặc trưng bởi sự sản xuất quá mức và bất thường của các tế bào bạch cầu chưa trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was diagnosed with leukaemia at a young age. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu khi còn trẻ.)
- Research into new treatments for leukaemia is ongoing. (Nghiên cứu về các phương pháp điều trị mới cho bệnh bạch cầu đang được tiến hành.)
- The main symptom of leukaemia is persistent fatigue. (Triệu chứng chính của bệnh bạch cầu là mệt mỏi kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in remission from leukaemia": tình trạng bệnh bạch cầu thuyên giảm.
- After years of treatment, she is finally in remission from leukaemia. (Sau nhiều năm điều trị, cuối cùng cô ấy cũng đạt được trạng thái thuyên giảm bệnh bạch cầu.)
"childhood leukaemia": bệnh bạch cầu ở trẻ em.
- Charities raise money to support families affected by childhood leukaemia. (Các tổ chức từ thiện gây quỹ để hỗ trợ các gia đình bị ảnh hưởng bởi bệnh bạch cầu ở trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
Leukemic (adj): (thuộc) bệnh bạch cầu.
- The leukemic cells were identified under the microscope. (Các tế bào bạch cầu ác tính đã được xác định dưới kính hiển vi.)
Leukocytosis (n): hiện tượng tăng bạch cầu (một triệu chứng, không phải là bệnh).
- Leukocytosis can be a sign of infection or leukaemia. (Hiện tượng tăng bạch cầu có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc bệnh bạch cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Blood cancer: ung thư máu (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm các bệnh khác ngoài bạch cầu).
- Leucaemia: cách viết khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "leukaemia" vì đây là một danh từ chỉ bệnh lý.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "leukaemia".)
danh từ
- (y học) bệnh bạch cầu