levirate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tục lệ lấy chị dâu/góa phụ của anh/em trai: "levirate" chỉ một tập tục trong đó một người đàn ông phải kết hôn với người vợ góa của người anh/em trai mình (đã chết không có con) để duy trì dòng dõi cho người đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The levirate was a common practice in ancient Israelite society. (Tục lệ lấy chị dâu/góa phụ của anh/em trai là một tập tục phổ biến trong xã hội Israel cổ đại.)
- In some cultures, the levirate ensures that the family line continues even after a man's death. (Trong một số nền văn hóa, tục lệ lấy chị dâu/góa phụ của anh/em trai đảm bảo dòng dõi gia đình vẫn tiếp tục ngay cả sau khi một người đàn ông qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "levirate marriage": hôn nhân theo tục lệ levirate.
- Levirate marriage was prescribed in the Book of Deuteronomy. (Hôn nhân theo tục lệ levirate đã được quy định trong Sách Đệ Nhị Luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Levirate (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tục lệ này.
- The levirate law was strictly observed by the community. (Luật lệ về tục lệ lấy chị dâu/góa phụ của anh/em trai được cộng đồng tuân thủ nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Levirate marriage: hôn nhân levirate (cụm từ tương đương).
- Widow inheritance: tập tục thừa kế góa phụ (một thuật ngữ nhân học rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "levirate".