levite

/'li:vait/
Học thuật
Thân thiện
levite

A Levite assists the priest in the temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người -vi: Một thành viên của chi tộc -vi, một trong mười hai chi tộc của người Israel cổ đại, trách nhiệm đặc biệt liên quan đến các nghi lễ tôn giáo việc phụng sự trong Đền thờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • According to the Bible, the Levites were responsible for the care of the Tabernacle. (Theo Kinh Thánh, những người -vi chịu trách nhiệm chăm sóc Đền tạm.)
    • He was a Levite, so he assisted the priests with religious duties. (Ông ấy một người -vi, vậy ông hỗ trợ các thầy tế trong các nhiệm vụ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Levite": Có thể được dùng để chỉ một nhân vật cụ thể thành viên của chi tộc này trong một câu chuyện kể.
    • In the parable, a Levite passed by the injured man on the road. (Trong dụ ngôn, một người -vi đã đi ngang qua người đàn ông bị thương trên đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Levitical (adj): (thuộc về) người -vi hoặc các quy định liên quan đến chi tộc -vi.
    • The Levitical laws are found in the Book of Leviticus. (Các luật lệ về người -vi được tìm thấy trong Sách -vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Member of the tribe of Levi: Thành viên của chi tộc -vi. (Cụm từ giải thích nghĩa)
  • Temple assistant: Người phụ tá trong đền thờ. (Mô tả chức năng chính)
Lưu ý
  • Từ "Levite" một danh từ riêng, thường được viết hoa khi đề cập đến chi tộc này với tư cách một nhóm lịch sử/tôn giáo.
  • Khái niệm này gắn liền với tôn giáo lịch sử Do Thái giáo, Kinh Thánh Hebrew (Cựu Ước).
levite

A Levite assists the priest in the temple.

danh từ
  1. người -vi (người một dòng họ Do-thái chuyên làm việc lễgiáo đường)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống