levity
/'leviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính coi nhẹ, tính khinh suất: Thái độ không nghiêm túc, không coi trọng một vấn đề nghiêm trọng hoặc trang trọng.
- Tính khinh bạc, tính nhẹ dạ: Sự vui đùa hoặc hài hước không đúng lúc, không phù hợp với hoàn cảnh nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge warned the lawyer against any levity in the courtroom. (Vị thẩm phán cảnh báo luật sư không được có bất kỳ sự coi nhẹ nào trong phòng xử án.)
- His moment of levity was inappropriate during the solemn ceremony. (Khoảnh khắc khinh bạc của anh ta là không phù hợp trong buổi lễ trang nghiêm.)
- We need to address this problem with the seriousness it deserves, not with levity. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này với sự nghiêm túc mà nó đáng có, chứ không phải với thái độ coi nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a touch of levity": một chút hài hước, sự vui đùa nhẹ nhàng (thường được thêm vào để làm dịu bầu không khí căng thẳng).
- The speaker added a touch of levity to his serious speech with a short anecdote. (Diễn giả thêm một chút hài hước vào bài phát biểu nghiêm túc của mình bằng một giai thoại ngắn.)
"to treat something with levity": đối xử/coi thường một điều gì đó một cách khinh suất.
- This is a matter of great importance and should not be treated with levity. (Đây là vấn đề rất quan trọng và không nên bị coi thường một cách khinh suất.)
Biến thể và từ gần giống
- Lightheartedness (n): tính vui vẻ, thoải mái, không lo âu (thường mang nghĩa tích cực hơn "levity").
- Frivolity (n): tính phù phiếm, nhẹ dạ (gần nghĩa với "levity", thường chỉ sự thiếu nghiêm túc trong suy nghĩ hoặc hành động).
Từ đồng nghĩa
- Flippancy: sự khinh suất, sự nhẹ dạ.
- Light-mindedness: tính đầu óc nhẹ dạ, không sâu sắc.
- Thoughtlessness: sự thiếu suy nghĩ, sự khinh suất.
Từ trái nghĩa
- Gravity: tính nghiêm trọng, tính trang trọng.
- Solemnity: vẻ trang nghiêm, nghi lễ long trọng.
- Seriousness: sự nghiêm túc, sự nghiêm trọng.
Lưu ý sử dụng
- Levity thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu nghiêm túc hoặc . Nó nhấn mạnh sự không phù hợp của thái độ vui đùa trong một bối cảnh đòi hỏi sự trang trọng, nghiêm túc.
- Từ này khác với humor (sự hài hước) hay cheerfulness (sự vui vẻ) vì những từ này không nhất thiết hàm ý tiêu cực về sự không phù hợp.
danh từ
- tính coi nhẹ, tính khinh suất, tính khinh bạc, tính nhẹ dạ