levogyrate
/'li:vou'dʤaiərit/ Cách viết khác : (levogyrate) /'li:vou'dʤaiərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quay trái, tả tuyến: "levogyrate" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu trong hóa học và vật lý, dùng để mô tả một chất có khả năng làm quay mặt phẳng của ánh sáng phân cực sang bên trái khi ánh sáng đi qua nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Fructose is a levogyrate sugar. (Fructose là một loại đường quay trái.)
- The chemist identified the compound as levogyrate based on the polarimetry results. (Nhà hóa học xác định hợp chất này là tả tuyến dựa trên kết quả phân cực kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"levogyrate isomer": đồng phân quay trái.
- In stereochemistry, the levogyrate isomer rotates polarized light to the left. (Trong hóa học lập thể, đồng phân quay trái làm quay ánh sáng phân cực sang trái.)
"levogyrate rotation": sự quay trái.
- The observed levogyrate rotation was -15 degrees. (Sự quay trái quan sát được là -15 độ.)
Biến thể và từ gần giống
Levorotatory (adj): quay trái (từ đồng nghĩa chuyên môn, được dùng phổ biến hơn).
- Levorotatory compounds are often labeled with a minus sign (-). (Các hợp chất quay trái thường được đánh dấu bằng dấu trừ (-).)
Dextrogyrate (adj): quay phải, hữu tuyến (từ trái nghĩa).
- Glucose is typically dextrogyrate. (Glucose thường là chất quay phải.)
Từ đồng nghĩa
- Levorotatory: quay trái (thuật ngữ khoa học phổ biến).
- Laevorotatory: quay trái (cách viết khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào cho từ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ chuyên môn này.)
tính từ
- (hoá học) quay trái, tả tuyến