lexicographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà từ điển học: Người chuyên nghiên cứu về lý thuyết và phương pháp biên soạn từ điển.
- Người soạn từ điển: Người trực tiếp tham gia vào công việc biên soạn, sắp xếp và định nghĩa các từ trong một cuốn từ điển.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà từ điển học đã dành nhiều năm để biên soạn những định nghĩa chính xác.)
- (Bà ấy là một nhà soạn từ điển nổi tiếng với cuốn từ điển song ngữ của mình.)
- (Công việc của nhà từ điển học rất quan trọng để ghi lại sự tiến hóa của một ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lexicographe de métier": Nhà từ điển học chuyên nghiệp.
- Il est lexicographe de métier et travaille pour une grande maison d'édition. (Ông ấy là một nhà từ điển học chuyên nghiệp và làm việc cho một nhà xuất bản lớn.)
- "Lexicographe et philologue": Nhà từ điển học và nhà ngữ văn (thường dùng để chỉ người có chuyên môn sâu rộng về ngôn ngữ).
- Ce lexicographe et philologue a beaucoup contribué à l'étude de l'ancien français. (Nhà từ điển học và ngữ văn này đã đóng góp rất nhiều cho việc nghiên cứu tiếng Pháp cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lexicographie (danh từ giống cái): Từ điển học, khoa học về biên soạn từ điển.
- La lexicographie est une discipline exigeante. (Từ điển học là một ngành khoa học đòi hỏi cao.)
- Lexicographique (tính từ): (thuộc về) từ điển học.
- Un travail lexicographique de grande qualité. (Một công trình từ điển học có chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Rédacteur de dictionnaire: Người biên soạn từ điển.
- Compilateur (trong ngữ cảnh này): Người biên soạn, tổng hợp (từ ngữ, dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, không có cụm động từ đi kèm phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)
danh từ
- nhà từ điển học; người soạn từ điển