lexicographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Từ điển học: "lexicographie" là ngành khoa học chuyên nghiên cứu về lý thuyết và phương pháp biên soạn từ điển. Nó bao gồm các nguyên tắc, kỹ thuật và thực hành trong việc thu thập, định nghĩa và sắp xếp các từ ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lexicographie est une discipline essentielle pour les éditeurs de dictionnaires. (Từ điển học là một ngành học thiết yếu đối với các nhà xuất bản từ điển.)
- Il s'est spécialisé en lexicographie après ses études de linguistique. (Anh ấy chuyên sâu về từ điển học sau khi học ngôn ngữ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lexicographie bilingue": từ điển học song ngữ, chuyên về việc biên soạn từ điển giữa hai ngôn ngữ.
- La lexicographie bilingue exige une maîtrise parfaite des deux langues. (Từ điển học song ngữ đòi hỏi sự am hiểu hoàn hảo cả hai ngôn ngữ.)
"Lexicographie historique": từ điển học lịch sử, nghiên cứu sự phát triển và thay đổi của từ vựng qua các thời kỳ.
- Ce chercheur travaille dans le domaine de la lexicographie historique. (Nhà nghiên cứu này làm việc trong lĩnh vực từ điển học lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Lexicographe (danh từ giống đực/giống cái): nhà từ điển học, người biên soạn từ điển.
- Ce lexicographe a passé sa vie à rédiger un dictionnaire. (Nhà từ điển học này đã dành cả đời để biên soạn một cuốn từ điển.)
Lexicographique (tính từ): thuộc về từ điển học.
- Une méthode lexicographique. (Một phương pháp từ điển học.)
Từ đồng nghĩa
- Art du dictionnaire: nghệ thuật biên soạn từ điển (cách diễn đạt ít chuyên môn hơn).
- Science du dictionnaire: khoa học về từ điển (cách diễn đạt nhấn mạnh tính học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "lexicographie")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lexicographie")
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) từ điển học