lexicologie

Học thuật
Thân thiện
lexicologie

La lexicologie étudie l'origine et l'évolution des mots.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Từ vựng học: Một ngành của ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về từ vựng của một ngôn ngữ, bao gồm nguồn gốc, cấu tạo, ý nghĩa, sự phát triển cách sử dụng các từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lexicologie est une branche importante de la linguistique. (Từ vựng họcmột nhánh quan trọng của ngôn ngữ học.)
    • Il s'est spécialisé en lexicologie pour mieux comprendre l'évolution des mots. (Anh ấy đã chuyên sâu về từ vựng học để hiểu hơn sự tiến hóa của từ ngữ.)
    • Son mémoire porte sur un sujet de lexicologie comparée. (Luận văn của ấy đề cập đến một chủ đề về từ vựng học so sánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lexicologie historique": Từ vựng học lịch sử (nghiên cứu sự phát triển của từ vựng theo thời gian).

    • La lexicologie historique étudie l'origine et les changements de sens des mots. (Từ vựng học lịch sử nghiên cứu nguồn gốc sự thay đổi ý nghĩa của các từ.)
  • "Lexicologie descriptive": Từ vựng học miêu tả (phân tích mô tả hệ thống từ vựng tại một thời điểm cụ thể).

    • Ce travail relève de la lexicologie descriptive du français contemporain. (Công trình này thuộc về từ vựng học miêu tả của tiếng Pháp đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexicologue (n): Nhà từ vựng học (người chuyên nghiên cứu từ vựng học).

    • Un lexicologue travaille souvent à la rédaction de dictionnaires. (Một nhà từ vựng học thường làm việc trong việc biên soạn từ điển.)
  • Lexicographique (adj): Thuộc về từ điển học (liên quan đến việc biên soạn từ điển, một lĩnh vực ứng dụng của từ vựng học).

    • Un projet lexicographique. (Một dự án từ điển học.)
Từ đồng nghĩa
  • Science du vocabulaire: Khoa học về từ vựng.
  • Étude du lexique: Nghiên cứu về vốn từ.
Các cụm từ liên quan
  • "Faire de la lexicologie": Nghiên cứu/làm công tác từ vựng học.

    • Elle fait de la lexicologie à l'université. ( ấy nghiên cứu từ vựng họctrường đại học.)
  • "Ouvrage de lexicologie": Công trình/tác phẩm về từ vựng học.

    • C'est un ouvrage de référence en lexicologie. (Đâymột công trình tham khảo về từ vựng học.)
lexicologie

La lexicologie étudie l'origine et l'évolution des mots.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) từ vựng học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lexicologie"