lexicologue

Học thuật
Thân thiện
lexicologue

Un lexicologue travaille sur un dictionnaire dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngôn ngữ học) Nhà từ vựng học: Một chuyên gia nghiên cứu về từ vựng học, bộ môn khoa học nghiên cứu về từ vựng của một ngôn ngữ, bao gồm nguồn gốc, cấu tạo, ý nghĩa sự phát triển của từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce lexicologue est célèbre pour ses travaux sur l'étymologie. (Nhà từ vựng học này nổi tiếng với các công trình nghiên cứu về từ nguyên học.)
    • Elle consulte un lexicologue pour comprendre l'évolution du sens de ce mot. ( ấy tham khảo ý kiến một nhà từ vựng học để hiểu sự tiến hóa về nghĩa của từ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lexicologue historique": nhà từ vựng học lịch sử (chuyên nghiên cứu sự phát triển của từ vựng qua các thời kỳ).

    • Il est lexicologue historique, spécialiste du français médiéval. (Ông ấymột nhà từ vựng học lịch sử, chuyên gia về tiếng Pháp thời Trung Cổ.)
  • "Lexicologue comparatiste": nhà từ vựng học so sánh (so sánh từ vựng giữa các ngôn ngữ khác nhau).

    • Les travaux du lexicologue comparatiste ont éclairé les liens entre les langues romanes. (Các công trình của nhà từ vựng học so sánh đã làm sáng tỏ mối liên hệ giữa các ngôn ngữ Rôman.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexicologie (danh từ giống cái): từ vựng học (bộ môn khoa học).

    • La lexicologie est une branche importante de la linguistique. (Từ vựng họcmột nhánh quan trọng của ngôn ngữ học.)
  • Lexicographique (tính từ): thuộc về từ điển học.

    • Un travail lexicographique (một công trình từ điển học).
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste du lexique: chuyên gia về từ vựng.
  • Étudiant en lexicologie: nhà nghiên cứu từ vựng học.
Các cụm từ liên quan
  • Travailler comme lexicologue: làm việc với tư cáchmột nhà từ vựng học.

    • Elle travaille comme lexicologue pour une grande maison d'édition. ( ấy làm việc như một nhà từ vựng học cho một nhà xuất bản lớn.)
  • Les recherches du lexicologue: các nghiên cứu của nhà từ vựng học.

    • Les recherches du lexicologue ont été publiées dans une revue spécialisée. (Các nghiên cứu của nhà từ vựng học đã được xuất bản trên một tạp chí chuyên ngành.)
lexicologue

Un lexicologue travaille sur un dictionnaire dans sa bibliothèque.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) nhà từ vựng học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lexicologue"