lexicologist

/,leksi'kɔlədʤist/
Học thuật
Thân thiện
lexicologist

A lexicologist carefully studies the origins of words.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà từ vựng học: Một học giả chuyên nghiên cứu về từ vựng, bao gồm nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa cách sử dụng của từ ngữ trong một ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous lexicologist published a groundbreaking study on word origins. (Nhà từ vựng học nổi tiếng đã công bố một nghiên cứu đột phá về nguồn gốc từ ngữ.)
    • She consulted a leading lexicologist to understand the historical development of the term. ( ấy đã tham vấn một nhà từ vựng học hàng đầu để hiểu sự phát triển lịch sử của thuật ngữ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theoretical lexicologist": Nhà từ vựng học lý thuyết (tập trung vào các nguyên tắc mô hình nghiên cứu từ vựng).

    • His work as a theoretical lexicologist influenced many dictionary projects. (Công việc của ông với tư cách một nhà từ vựng học lý thuyết đã ảnh hưởng đến nhiều dự án từ điển.)
  • "Historical lexicologist": Nhà từ vựng học lịch sử (chuyên nghiên cứu sự thay đổi tiến hóa của từ vựng qua thời gian).

    • The historical lexicologist traced the word's meaning back to the 15th century. (Nhà từ vựng học lịch sử đã truy ngược ý nghĩa của từ này về thế kỷ 15.)
Biến thể từ liên quan
  • Lexicology (n): Từ vựng học (ngành nghiên cứu về từ vựng).

    • Lexicology is a branch of linguistics. (Từ vựng học một nhánh của ngôn ngữ học.)
  • Lexicographer (n): Nhà từ điển học, người biên soạn từ điển (thường một chuyên ngành ứng dụng của lexicology).

    • The lexicographer spent years compiling the new dictionary. (Nhà từ điển học đã dành nhiều năm để biên soạn cuốn từ điển mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Vocabulary scholar: Học giả nghiên cứu từ vựng.
  • Lexical researcher: Nhà nghiên cứu từ vựng.
Lưu ý
  • Một lexicologist (nhà từ vựng học) chủ yếu tập trung vào nghiên cứu lý thuyết phân tích hệ thống từ vựng. Trong khi đó, một lexicographer (nhà từ điển học) thường áp dụng kiến thức đó vào việc thực tế biên soạn từ điển. Hai thuật ngữ liên quan chặt chẽ nhưng nhấn mạnh vào các khía cạnh khác nhau của công việc nghiên cứu ngôn ngữ.
lexicologist

A lexicologist carefully studies the origins of words.

danh từ
  1. nhà từ vựng học

Từ đồng nghĩa