lexique

Học thuật
Thân thiện
lexique

Le professeur consulte le lexique sur son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Từ vựng: Tập hợp tất cả các từ đơn vị từ vựng của một ngôn ngữ, một phương ngữ, một tác giả, một tác phẩm, hoặc một cá nhân.
    • Từ điển giản yếu, từ điển nhỏ: Một cuốn sách tra cứu kích thước nhỏ, liệt kê giải thích các từ vựng của một ngôn ngữ hoặc một lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lexique de la langue française est très riche. (Từ vựng của tiếng Pháp rất phong phú.)
    • Ce roman utilise un lexique spécialisé en médecine. (Cuốn tiểu thuyết này sử dụng một từ vựng chuyên ngành y học.)
    • J'ai acheté un petit lexique des termes juridiques. (Tôi đã mua một cuốn từ điển nhỏ về các thuật ngữ pháp lý.)
    • Il faut consulter le lexique à la fin du livre pour comprendre certains mots. (Cần tra cứu bảng từ vựngcuối sách để hiểu một số từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lexique fondamental": Từ vựng cơ bản, cốt lõi.

    • Les enseignants se basent souvent sur un lexique fondamental pour les débutants. (Các giáo viên thường dựa trên một bộ từ vựng cơ bản cho người mới bắt đầu.)
  • "Lexique passif/actif": Từ vựng thụ động (từ hiểu được) / Từ vựng chủ động (từ sử dụng được).

    • Son lexique actif est moins étendu que son lexique passif. (Vốn từ vựng chủ động của anh ấy ít hơn vốn từ vựng thụ động.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexical, lexicale (tính từ): thuộc về từ vựng.

    • Une erreur lexicale (một lỗi về từ vựng).
  • Lexicographie (danh từ giống cái): từ điển học, khoa học biên soạn từ điển.

  • Lexicologue (danh từ): nhà từ vựng học.
Từ đồng nghĩa
  • Vocabulaire (danh từ giống đực): từ vựng (nghĩa tương đồng khi nói về tập hợp từ).
  • Dictionnaire (danh từ giống đực): từ điển (nghĩa tương đồng khi chỉ công cụ tra cứu, thường quy mô lớn hơn ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lexique")

lexique

Le professeur consulte le lexique sur son bureau.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ vựng
  2. từ điển giản yếu, từ điển nhỏ

Từ chứa "lexique"

Từ có nhắc đến "lexique"