lexique

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ vựng
  2. từ điển giản yếu, từ điển nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lexique"

Từ có nhắc đến "lexique"

lexique
Le professeur consulte le lexique sur son bureau.