leycesteria
Định nghĩa
Danh từ:
- Chi thực vật nhỏ thuộc họ Kim ngân (Caprifoliaceae): "leycesteria" là tên gọi của một chi cây bụi nhỏ, có nguồn gốc từ vùng Tây Himalaya đến Trung Quốc. Các loài trong chi này thường có hoa hình ống, mọc thành chùm và quả mọng.
Ví dụ sử dụng
- (Chi là một chi cây bụi phát triển tốt ở vùng Himalaya.)
- (Người làm vườn thường trồng cây vì hoa trang trí của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Leycesteria formosa (tên loài phổ biến nhất): Một loài cây bụi có hoa màu tím hoặc hồng, quả ăn được, thường được gọi là "cây mật ong Himalaya" hoặc "cây treo chuông".
- Leycesteria formosa is also known for its sweet-tasting berries.(Leycesteria formosa còn được biết đến với quả mọng có vị ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Leycesteria (genus): Chi thực vật này là một phần của họ Kim ngân, không có biến thể phổ biến khác.
- Himalayan honeysuckle (tên thông thường trong tiếng Anh): Tên gọi dân dã của loài .
- The Himalayan honeysuckle, or Leycesteria formosa, is a popular garden plant.(Cây mật ong Himalaya, hay Leycesteria formosa, là một loại cây vườn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Shrub: cây bụi (chỉ chung các loài thực vật thân gỗ nhỏ).
- Honeysuckle family: họ Kim ngân (vì thuộc họ này).
Các cụm từ liên quan
- Leycesteria species: các loài trong chi .
- Several Leycesteria species are cultivated for their attractive flowers.(Một số loài Leycesteria được trồng vì hoa hấp dẫn của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "leycesteria" vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.