leicester
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thành phố Leicester: Một thành phố công nghiệp ở hạt Leicestershire, miền trung nước Anh, được xây dựng trên nền một khu định cư của người La Mã cổ đại.
- Hạt Leicester (ít dùng): Một hạt chủ yếu là nông nghiệp ở miền trung nước Anh (thường được gọi là Leicestershire).
Ví dụ sử dụng
- (Leicester nổi tiếng với dân số đa văn hóa và lịch sử phong phú.)
- (Đại học Leicester là một cơ sở nghiên cứu lớn trong thành phố.)
- (Câu lạc bộ bóng đá Leicester City đã vô địch Giải Ngoại hạng Anh vào năm 2016.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Leicester Square": Quảng trường Leicester ở London, nơi nổi tiếng với các rạp chiếu phim và giải trí.
- We watched a movie at the Odeon Leicester Square. (Chúng tôi đã xem một bộ phim tại rạp Odeon Quảng trường Leicester.)
"Leicester cheese": Một loại phô mai cứng, màu cam, thường được sản xuất ở vùng Leicestershire.
- Red Leicester cheese has a nutty flavor. (Phô mai Red Leicester có vị bùi.)
Biến thể và từ gần giống
- Leicestershire (danh từ riêng): Hạt ở miền trung nước Anh, nơi có thành phố Leicester.
- Leicestershire is famous for its rolling hills and Stilton cheese. (Leicestershire nổi tiếng với những đồi lượn sóng và phô mai Stilton.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì "Leicester" là một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
- Thành phố công nghiệp (industrial city): Dùng để mô tả chức năng của Leicester.
- Khu định cư La Mã (Roman settlement): Nhấn mạnh nguồn gốc lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan, vì "Leicester" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Leicester's finest": Cụm từ thân mật chỉ đội bóng đá Leicester City hoặc các sản phẩm đặc trưng của thành phố.
- The fans cheered for Leicester's finest during the match. (Người hâm mộ đã cổ vũ cho đội bóng xuất sắc nhất của Leicester trong trận đấu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "leicester"