liêm sỉ

Học thuật
Thân thiện
liêm sỉ

Một học sinh trả lại chiếc ví nhặt được cho người đánh rơi vì liêm sỉ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đức tính của người trong sạch biết tránh những điều làm cho mình phải xấu hổ: "Liêm sỉ" một phẩm chất đạo đức, thể hiện sự liêm khiết, trong sạch ý thức giữ gìn danh dự, biết hổ thẹn trước những việc làm sai trái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Một con người liêm sỉ sẽ không bao giờ làm điều tham ô. (Một con người liêm sỉ sẽ không bao giờ làm điều tham ô.)
    • Hành động đó đã chứng tỏ anh ta hoàn toàn không liêm sỉ. (Hành động đó đã chứng tỏ anh ta hoàn toàn không liêm sỉ.)
    • Chúng ta cần giáo dục cho thế hệ trẻ lòng tự trọng liêm sỉ. (Chúng ta cần giáo dục cho thế hệ trẻ lòng tự trọng liêm sỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mất liêm sỉ": chỉ trạng thái hoặc hành vi đánh mất sự trong sạch lòng tự trọng, không còn biết xấu hổ.

    • Việc nhận hối lộ hành động mất liêm sỉ. (Việc nhận hối lộ hành động mất liêm sỉ.)
  • "Vô liêm sỉ" (hoặc "Bất cố liêm sỉ"): chỉ người hoàn toàn không hoặc không coi trọng đức tính liêm sỉ.

    • Kẻliêm sỉ ấy chẳng còn biết điều đúng sai. (Kẻliêm sỉ ấy chẳng còn biết điều đúng sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Liêm khiết (tính từ): trong sạch, không tham lam.
    • Ông ấy một viên chức liêm khiết. (Ông ấy một viên chức liêm khiết.)
  • Danh dự (danh từ): phần giá trị tinh thần, đạo đức của con người được xã hội công nhận.
    • Anh ta đã bảo vệ danh dự của gia đình. (Anh ta đã bảo vệ danh dự của gia đình.)
  • Hổ thẹn (động từ/danh từ): cảm thấy xấu hổ, ngượng lỗi lầm.
    • Cậu ấy biết hổ thẹn hành động của mình. (Cậu ấy biết hổ thẹn hành động của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Lòng tự trọng: ý thức coi trọng giữ gìn phẩm giá của bản thân.
  • Trinh bạch (thường dùng trong văn chương): sự trong trắng, thanh khiết (về đạo đức).
Các cụm từ liên quan
  • Giữ gìn liêm sỉ: hành động bảo vệ, duy trì phẩm chất trong sạch lòng tự trọng.
    • trong hoàn cảnh nào, anh ấy cũng cố gắng giữ gìn liêm sỉ. ( trong hoàn cảnh nào, anh ấy cũng cố gắng giữ gìn liêm sỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Đói cho sạch, rách cho thơm": Thà chịu đói khổ nhưng vẫn giữ được sự trong sạch, liêm sỉ, còn hơn no ấm ô danh. (Thành ngữ này thể hiện giá trị của liêm sỉ).
  • "Chết vinh còn hơn sống nhục": Chết trong danh dự còn hơn sống trong sự ô nhục, mất liêm sỉ.
liêm sỉ

Một học sinh trả lại chiếc ví nhặt được cho người đánh rơi vì liêm sỉ.

  1. Đức tính của người trong sạch biết tránh những điều làm cho mình phải xấu hổ.