liên đoàn

  1. fédération
    • Liên đoàn bóng đá
      fédération de football
    • tổng liên đoàn lao động
      confédération générale du travail (CGT)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "liên đoàn"

liên đoàn
Liên đoàn bóng đá tổ chức một giải đấu lớn.