liên hợp

  1. (kinh tế, tài chính) complexe
    • Liên hợp gang thép
      complexe sidérurgique
  2. (ling.) copulatif
    • Liên từ liên hợp
      conjonction copulative
  3. conjugué
    • Điểm liên hợp (toán học)
      points conjugués
    • Dây thần kinh liên hợp (giải phẫu)
      nerfs conjugués
  4. (arch.) coalition
    • Chính phủ liên hợp
      gouvernement de coalition
    • Liên hợp quốc
      Organisation des Nations Unies ; ONU
liên hợp
Chính phủ liên hợp được thành lập sau cuộc bầu cử.