liên hiệp

  1. union; fédération
    • Liên hiệp Pháp
      union française
  2. coalition
    • Chính phủ liên hiệp
      gouvernement de coalition
    • liên hiệp công nghiệp
      complexe
    • liên hiệp công nghiệp gang thép
      complexe sidérurgique
liên hiệp
Các nước thành viên cùng ký vào hiến chương của liên hiệp.