liên thanh

Học thuật
Thân thiện
liên thanh

Một người lính đang bắn súng liên thanh về phía mục tiêu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nói về âm thanh phát ra liên tiếp, không ngừng: Dùng để miêu tả tiếng động, tiếng nổ hoặc tiếng kêu vang lên nhiều lần một cách liên tục, nối tiếp nhau.
  2. Danh từ:

    • Loại súng khả năng bắn nhiều viên đạn một cách liên tục, nhanh chóng trong một khoảng thời gian ngắn: Chỉ khí tự động như súng máy, súng tiểu liên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Tiếng pháo hoa nổ liên thanh đón giao thừa. (Âm thanh pháo hoa nổ liên tiếp không dứt để chào đón năm mới.)
    • Từ xa vọng lại tiếng trống hội đánh liên thanh. (Từ đằng xa, tiếng trống hội đánh dồn dập, liên hồi vang tới.)
  • Danh từ:

    • Người lính canh gác với khẩu liên thanh trên tay. (Người lính đang làm nhiệm vụ canh gác với một khẩu súng máy trên tay.)
    • Họ được trang bị khí hiện đại như súng trường liên thanh. (Họ được cấp các loại khí tân tiến như súng trường súng máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, báo chí để miêu tả âm thanh dồn dập:
    • Tiếng vỗ tay liên thanh không ngớt dành cho phần biểu diễn. (Những tràng pháo tay dài không dứt dành cho màn trình diễn.)
  • Dùng trong bối cảnh quân sự:
    • Âm thanh liên thanh của các khẩu đại liên vang lên khắp chiến trường. (Âm thanh bắn liên hồi của các khẩu súng máy vang vọng khắp nơi trên chiến trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Liên hồi (tính từ, phó từ): Cũng có nghĩaliên tiếp, không dứt, nhưng thường dùng cho hành động hoặc sự việc nói chung hơn chỉ âm thanh.
    • ấy gọi điện liên hồi nhưng không ai bắt máy.
  • Liên tục (tính từ, phó từ): Diễn ra không ngừng nghỉ, không khoảng cách.
    • Mưa rơi liên tục suốt ba ngày.
  • Súng máy (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa danh từ của "liên thanh", chỉ loại súng tự động bắn liên tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Dồn dập (tính từ, phó từ - cho nghĩa tính từ): Diễn ra nhiều lần, mau lẹ liên tiếp.
    • Tin tức đến dồn dập.
  • Súng tự động (danh từ - cho nghĩa danh từ): Tên gọi chung cho các loại súng chế bắn liên tiếp.
Các cụm từ liên quan
  • Bắn liên thanh (động từ + danh từ/tính từ): Hành động sử dụng súng máy bắn hoặc bắn theo kiểu liên tiếp.
    • Tên cướp bắn liên thanh về phía cảnh sát.
  • Tiếng nổ liên thanh (cụm danh từ): Chỉ chuỗi âm thanh nổ liên tục.
    • Tiếng nổ liên thanh của động cơ xe đua.
Thành ngữ liên quan
  • Nói liên thanh (thành ngữ, không phổ biến): Nói một mạch, nói liên tục không ngừng.
    • Cậu hào hứng kể về chuyến đi, nói liên thanh cả tiếng đồng hồ.
liên thanh

Một người lính đang bắn súng liên thanh về phía mục tiêu.

  1. 1. t. Nói tiếng nổ, tiếng kêu liên tiếp. 2. d. Súng tự động bắn được nhiều phát liên tiếp trong một thời gian ngắn.