liaisonner

Học thuật
Thân thiện
liaisonner

Un maçon utilise un mortier pour liaisonner les briques.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • (Xây dựng) Xây theo mạch chữ công: Hành động xếp gạch, đá sao cho các mạch vữa thẳng hàng theo chiều dọc, tạo thành một đường liên tục từ viên này sang viên khác, giúp tăng độ vững chắc cho công trình.
    • (Xây dựng) Trét vữa vào kẽ nối: Hành động dùng vữa để lấp đầy hoàn thiện các khe hở giữa các viên gạch, đá sau khi xây.
  2. Nội động từ:

    • Vồ mồi (chim ưng săn): Hành động của chim ưng khi lao xuống bắt lấy con mồi trong lúc săn bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le maçon doit bien liaisonner les briques pour assurer la solidité du mur. (Người thợ xây phải xây theo mạch chữ công các viên gạch thật tốt để đảm bảo độ vững chắc của bức tường.)
    • Après avoir posé les carreaux, il faut liaisonner les joints avec du ciment. (Sau khi đặt các viên gạch lát, cần trét vữa vào kẽ nối bằng xi măng.)
  • Nội động từ:

    • Le faucon liaisonne avec une rapidité foudroyante. (Chim ưng vồ mồi với tốc độ chớp nhoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh xây dựng, "liaisonner" nhấn mạnh kỹ thuật độ chính xác, khác với "monter un mur" (xây một bức tường) mang nghĩa chung chung hơn.
  • Trong ngữ cảnh săn bắn với chim ưng (fauconnerie), đâymột thuật ngữ chuyên môn mô tả giai đoạn then chốt của cuộc săn.
Biến thể từ gần giống
  • Liaison (danh từ giống cái):
    • Sự kết nối, mối liên hệ: une liaison téléphonique (một kết nối điện thoại).
    • (Ngôn ngữ học) Sự nối âm: faire la liaison (thực hiện nối âm).
    • (Ẩm thực) Chất làm đặc: une liaison à la crème (chất làm đặc bằng kem).
  • Se relier (động từ phản thân): Nối với, liên hệ với.
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (xây dựng):
    • Jointoyer: Trét mạch, trét kẽ nối (nghĩa gần với "trét vữa vào kẽ nối").
    • Assembler: Lắp ráp, ghép nối (nghĩa rộng hơn).
  • Nội động từ (săn bắn):
    • Fondre sur sa proie: Lao xuống con mồi.
    • Saisir: Chộp lấy, nắm lấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
liaisonner

Un maçon utilise un mortier pour liaisonner les briques.

ngoại động từ
  1. (xây dựng) xây theo mạch chữ công
  2. (xây dựng) trét vữa vào kẽ nối
nội động từ
  1. vồ mồi (chim ưng săn)