libelee
/,laibə'bi:/ Cách viết khác : (libellee) /,laibə'bi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Bên bị kiện, bị đơn trong vụ kiện phỉ báng: "Libelee" là thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức bị đơn trong một vụ kiện phỉ báng (libel). Đây là bên bị cáo buộc đã đưa ra những tuyên bố sai sự thật, có tính chất phỉ báng bằng văn bản hoặc hình thức xuất bản khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The newspaper was named as the libelee in the lawsuit. (Tờ báo được chỉ định là bên bị đơn trong vụ kiện.)
- The libelee hired a strong legal team to defend against the defamation claim. (Bên bị kiện đã thuê một đội ngũ luật sư mạnh để bảo vệ chống lại cáo buộc phỉ báng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To serve papers to the libelee": gửi giấy tờ pháp lý cho bên bị kiện.
- The court documents were officially served to the libelee yesterday. (Các tài liệu tòa án đã được chính thức gửi cho bên bị đơn ngày hôm qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Libel (n): tội phỉ báng bằng văn bản; lời vu khống.
- Libelant/Libellant (n): nguyên đơn, bên đi kiện trong vụ kiện phỉ báng.
- Libelous (adj): có tính chất phỉ báng, vu khống.
Từ đồng nghĩa
- Defendant in a libel suit: bị đơn trong vụ kiện phỉ báng.
- Accused party (in defamation): bên bị cáo buộc (trong vụ phỉ báng).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý chính thức, đặc biệt là trong hệ thống thông luật (common law).
- "Libelee" là một thuật ngữ chuyên ngành và không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.