libeller

/'laiblə/ Cách viết khác : (libelist) /'laiblist/ (libellist) /'laiblist/ (libeller) /'laibl
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thảo, viết (một văn bản chính thức theo đúng thể thức): Hành động soạn thảo hoặc viết một tài liệu, đặc biệtmột văn bản hành chính, pháphoặc yêu cầu chính thức, theo một hình thức cấu trúc được quy định sẵn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'avocat a libellé la requête avec précision. (Luật sư đã thảo đơn kiện một cách chính xác.)
    • Il faut libeller la demande de subvention selon le modèle officiel. (Cần phải viết đơn xin trợ cấp theo mẫu chính thức.)
    • Le secrétaire libelle les actes notariés. (Thưthảo các văn bản công chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Libeller un chèque": Viết/Ghi (thông tin) trên một tờ séc.
    • N'oubliez pas de libeller le chèque à l'ordre de la société. (Đừng quên ghi tờ séc trả cho công ty.)
    • Trong ngữ cảnh này, "libeller" cụ thể chỉ việc điền các thông tin cần thiết như số tiền (bằng chữ số), người thụ hưởng, ngày tháng lên tờ séc.
Biến thể từ gần giống
  • Libellé (danh từ giống đực): Nội dung được viết/ghi; cách thức diễn đạt trong một văn bản.
    • Vérifiez le libellé de l'article de loi. (Hãy kiểm tra cách diễn đạt/nội dung của điều luật.)
  • Libelle (danh từ giống đực): Bài viết công kích, bài bút chiến (nghĩa khác, cần phân biệt).
    • Ce journal a publié un libelle contre le ministre. (Tờ báo này đã đăng một bài công kích bộ trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rédiger: soạn thảo, viết (một văn bản).
  • Formuler: diễn đạt, trình bày (ý kiến, yêu cầu).
  • Écrire: viết (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. thảo, viết (theo đúng thể thức)
    • Libeller une demande
      viết một lá đơn