libellule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con chuồn chuồn: Một loài côn trùng có cánh mỏng, thân dài, mắt to, thường bay là là trên mặt nước. Từ này chỉ chung các loài thuộc bộ Odonata, đặc biệt là các loài có cánh xòe ngang khi đậu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une libellule bleue survolait l'étang. (Một con chuồn chuồn xanh đang bay trên mặt ao.)
- Les libellules sont des prédateurs d'autres insectes. (Chuồn chuồn là loài ăn thịt các côn trùng khác.)
- J'ai observé une libellule se poser sur une feuille de nénuphar. (Tôi đã quan sát thấy một con chuồn chuồn đậu trên một chiếc lá sen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir des jambes de libellule": Có đôi chân dài và mảnh khảnh như chân chuồn chuồn. Đây là một cách nói ví von.
- La danseuse avait des jambes de libellule. (Nữ vũ công có đôi chân dài mảnh khảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Demoiselle (n.f): Cũng có nghĩa là chuồn chuồn, nhưng thường dùng để chỉ các loài chuồn chuồn kim nhỏ, thon dài, có thể khép cánh lại dọc theo thân khi đậu.
- Odonate (n.m): Tên gọi khoa học của bộ côn trùng bao gồm chuồn chuồn và chuồn chuồn kim.
Từ đồng nghĩa
- Demoiselle: Chuồn chuồn kim (xem chi tiết ở mục trên).
Thành ngữ liên quan
- Être vif comme une libellule: Nhanh nhẹn, linh hoạt như một con chuồn chuồn.
- Ce joueur de tennis est vif comme une libellule. (Tay vợt tennis này nhanh nhẹn như chuồn chuồn.)
danh từ giống cái
- (động vật học) con chuồn chuồn