liberality

/,libə'ræliti/
Học thuật
Thân thiện
liberality

A teacher demonstrates liberality by encouraging students to share their diverse ideas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính rộng rãi, tính hào phóng: Chỉ phẩm chất sẵn sàng cho đi, chia sẻ hoặc chi tiêu một cách rộng lượng, không so đo tính toán.
    • Tư tưởng cởi mở, khoan dung: Chỉ thái độ sẵn sàng chấp nhận tôn trọng những ý kiến, hành vi hoặc niềm tin khác biệt, không thành kiến hẹp hòi.
    • Sự hào phóng (về vật chất): Một món quà hoặc sự ban tặng giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known for his liberality, always helping those in need. (Ông ấy được biết đến bởi sự hào phóng, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
    • The professor's liberality of thought allowed for lively classroom debates. (Tư tưởng cởi mở của vị giáo sư cho phép những cuộc tranh luận sôi nổi trong lớp học.)
    • They thanked him for his liberality in funding the scholarship. (Họ cảm ơn ông sự rộng rãi trong việc tài trợ cho học bổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with liberality": một cách rộng rãi, hào phóng.
    • He distributed the resources with great liberality. (Ông ấy phân phối các nguồn lực một cách rất hào phóng.)
  • Intellectual liberality: Sự cởi mở trong tư tưởng, trí tuệ.
    • Scientific progress requires a certain degree of intellectual liberality. (Tiến bộ khoa học đòi hỏi một mức độ cởi mở trí tuệ nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Liberal (adj): rộng rãi, hào phóng; tư tưởng tự do, cởi mở.
    • She has a very liberal attitude towards different lifestyles. ( ấy thái độ rất cởi mở đối với các lối sống khác nhau.)
  • Liberalize (v): tự do hóa, nới lỏng (quy định, luật lệ).
    • The government decided to liberalize trade policies. (Chính phủ quyết định tự do hóa các chính sách thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Generosity: lòng hào phóng, rộng lượng (nhấn mạnh đến việc cho đi vật chất).
  • Open-mindedness: tính cởi mở, sẵn sàng tiếp thu ý kiến mới.
  • Tolerance: sự khoan dung, chấp nhận sự khác biệt.
Từ trái nghĩa
  • Stinginess: tính keo kiệt, bủn xỉn.
  • Bigotry: tính cố chấp, thành kiến hẹp hòi.
  • Narrow-mindedness: đầu óc hẹp hòi, thiếu cởi mở.
liberality

A teacher demonstrates liberality by encouraging students to share their diverse ideas.

danh từ
  1. tính rộng rãi, tính hoà phóng
  2. tính hẹp hòi, tính không thành kiến
  3. tư tưởng tự do, tư tưởng không câu nệ
  4. món quà hậu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "liberality"