liberalness

liberalness

A teacher shows liberalness by encouraging students to share their different ideas.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Tính rộng lượng, hào phóng trong hành vi tính khí: "liberalness" chỉ phẩm chất của một người sẵn sàng cho đi, chia sẻ, hoặc đối xử hào phóng với người khác. 2. Khuynh hướng ủng hộ sự tiến bộ tự do cá nhân: "liberalness" cũng dùng để chỉ thái độ hoặc tư tưởng cởi mở, ưa chuộng sự thay đổi, cải cách, tôn trọng quyền tự do của mỗi người.

dụ sử dụng
  • (Tính rộng lượng của ấy khi quyên góp cho các tổ chức từ thiện đã khiến được cộng đồng yêu mến.)
  • (Khuynh hướng ủng hộ tự do của chính sách mới đã cho phép nhiều quyền tự do cá nhân hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a spirit of liberalness": tinh thần rộng lượng.

    • The organization operated with a spirit of liberalness, welcoming diverse opinions. (Tổ chức hoạt động với tinh thần rộng lượng, chào đón các ý kiến đa dạng.)
  • "liberalness in thought": sự cởi mở trong tư tưởng.

    • His liberalness in thought led him to challenge traditional norms. (Sự cởi mở trong tư tưởng của ông đã khiến ông thách thức các chuẩn mực truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Liberal (adj): rộng lượng, tự do, tiến bộ.

    • She has a liberal attitude towards education. ( ấy thái độ tiến bộ đối với giáo dục.)
  • Liberalness (n): danh từ trừu tượng, không dạng số nhiều.

Từ đồng nghĩa
  • Generosity: tính hào phóng.

    • His generosity is known to everyone. (Lòng hào phóng của anh ấy ai cũng biết.)
  • Open-mindedness: sự cởi mở.

    • Open-mindedness is key to understanding different cultures. (Sự cởi mở chìa khóa để hiểu các nền văn hóa khác nhau.)
  • Progressiveness: tính tiến bộ.

    • The progressiveness of the law was praised. (Tính tiến bộ của luật pháp đã được ca ngợi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "liberalness", đây danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • "a generous spirit": tinh thần hào phóng.

    • She approached life with a generous spirit. ( ấy tiếp cận cuộc sống với một tinh thần hào phóng.)
  • "to think outside the box": suy nghĩ sáng tạo, không bị giới hạn (gần nghĩa với khuynh hướng tiến bộ).

    • His liberalness encouraged us to think outside the box. (Khuynh hướng tiến bộ của ông ấy khuyến khích chúng tôi suy nghĩ sáng tạo.)

Từ gần giống

Từ chứa "liberalness"