libertarianism
/,libə'teəriənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa tự do: Một hệ tư tưởng chính trị nhấn mạnh quyền tự do cá nhân tối đa, sự tự chủ, và hạn chế tối đa quyền lực của chính phủ. Libertarianism ủng hộ quyền sở hữu tư nhân, thị trường tự do, và nguyên tắc không xâm phạm (không sử dụng vũ lực hoặc lừa đảo với người khác).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His political views are rooted in libertarianism. (Quan điểm chính trị của anh ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa tự do.)
- The core principle of libertarianism is individual liberty. (Nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa tự do là quyền tự do cá nhân.)
- She advocates for libertarianism and minimal government intervention. (Cô ấy ủng hộ chủ nghĩa tự do và sự can thiệp tối thiểu của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Classical liberalism": Thường được dùng trong bối cảnh lịch sử tư tưởng để chỉ những tư tưởng tiền thân hoặc tương đồng với libertarianism hiện đại, nhấn mạnh quyền tự do cá nhân và chính phủ hạn chế.
- The philosopher's ideas are considered a foundation for modern libertarianism. (Những ý tưởng của triết gia này được coi là nền tảng cho chủ nghĩa tự do hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Libertarian (danh từ): Người theo chủ nghĩa tự do.
- He is a libertarian who believes in free markets. (Anh ấy là một người theo chủ nghĩa tự do tin vào thị trường tự do.)
- Libertarian (tính từ): (Thuộc về) chủ nghĩa tự do.
- They hold libertarian views on drug policy. (Họ có quan điểm tự do về chính sách ma túy.)
Từ đồng nghĩa
- Classical liberalism: Chủ nghĩa tự do cổ điển (trong ngữ cảnh chính trị).
- Minarchism: Chủ nghĩa chính phủ tối thiểu (một nhánh cụ thể của libertarianism ủng hộ một chính phủ cực kỳ nhỏ, chỉ giới hạn ở các chức năng như cảnh sát, tòa án, quốc phòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này)
danh từ
- chủ nghĩa tự do