libertinage
/'libetinidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phóng đãng, sự dâm đãng: "libertinage" chỉ lối sống buông thả, thiếu kiềm chế, đặc biệt liên quan đến các hành vi tình dục quá mức và vô nguyên tắc.
- (Tôn giáo) Sự tự do tư tưởng: Trong bối cảnh tôn giáo lịch sử, từ này có thể chỉ việc từ chối các giáo điều chính thống, theo đuổi tư tưởng tự do, đôi khi bị coi là vô thần hoặc báng bổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel criticized the moral decay and libertinage of the aristocracy. (Cuốn tiểu thuyết chỉ trích sự suy đồi đạo đức và lối sống phóng đãng của tầng lớp quý tộc.)
- His writings were condemned by the church as promoting libertinage and heresy. (Các tác phẩm của ông bị giáo hội lên án là cổ xúy cho sự tự do tư tưởng và tà thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "intellectual libertinage": sự phóng túng về trí tuệ, thường chỉ việc từ bỏ mọi ràng buộc tư tưởng truyền thống.
- The philosopher was accused of intellectual libertinage for questioning all moral foundations. (Nhà triết học bị buộc tội phóng túng trí tuệ vì đặt nghi vấn lên mọi nền tảng đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Libertine (danh từ): người sống phóng đãng, người theo chủ nghĩa khoái lạc.
- He was known as a libertine who cared little for social conventions. (Ông ta nổi tiếng là một kẻ phóng đãng, ít quan tâm đến các quy ước xã hội.)
- Libertinism (danh từ): chủ nghĩa phóng đãng, học thuyết hoặc lối sống của một libertine. (Đây là một từ đồng nghĩa rất gần với "libertinage").
Từ đồng nghĩa
- Debauchery: sự truy hoan, chè chén say sưa.
- Licentiousness: sự phóng túng, trác táng.
- Dissoluteness: sự phóng đãng, trụy lạc.
Lưu ý
- "Libertinage" là một từ có tính học thuật và lịch sử cao, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản phân tích văn hóa, lịch sử, triết học hoặc phê bình đạo đức.
- Nghĩa "tự do tư tưởng" mang sắc thái lịch sử cụ thể, thường dùng để mô tả các phong trào tư tưởng chống lại quyền lực giáo hội ở châu Âu thế kỷ 17-18.
danh từ
- sự phóng đâng, sự dâm đãng
- (tôn giáo) sự tự do tư tưởng