libertinage

/'libetinidʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phóng đãng, sự trụy lạc: Chỉ lối sống buông thả, theo đuổi những thú vui nhục dục một cách quá độ thiếu kiểm soát, thường coi thường các chuẩn mực đạo đức xã hội.
    • (Từ , nghĩa ) Sự không tín ngưỡng: Chỉ thái độ hoặc hành vi phủ nhận, coi thường tôn giáo hoặc các giáo điều tín ngưỡng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le libertinage de certains nobles a scandalisé la cour. (Sự phóng đãng của một số quý tộc đã gây ra vụ bê bối trong triều đình.)
    • Au XVIIIe siècle, le libertinage était à la fois un style de vie et un courant de pensée. (Vào thế kỷ 18, sự phóng đãng vừamột lối sống vừamột trào lưu tư tưởng.)
    • On l'accusait de libertinage pour ses écrits critiques envers l'Église. (Ông ta bị buộc tội không tín ngưỡng những bài viết chỉ trích Giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le libertinage des mœurs": sự phóng đãng về mặt đạo đức, phong tục.

    • Cette époque fut marquée par un certain libertinage des mœurs. (Thời kỳ đó được đánh dấu bởi một sự phóng đãng nhất định về mặt đạo đức.)
  • "Le libertinage érudit": sự phóng đãnghọc thức (thường chỉ các trí thức thế kỷ 17-18 chống lại sự kìm kẹp của tôn giáo).

    • Les salons parisiens étaient le lieu de rendez-vous du libertinage érudit. (Các phòng khách Paris là nơi gặp gỡ của giới phóng đãnghọc thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Libertin (danh từ giống đực): kẻ phóng đãng, người sống trụy lạc.

    • Un libertin notoire. (Một tay phóng đãng khét tiếng.)
  • Libertin (tính từ): lối sống phóng đãng.

    • Un esprit libertin. (Một tinh thần phóng đãng.)
  • Libertinisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa phóng đãng, học thuyết ủng hộ lối sống tự do về tình dục tư tưởng.

    • Le libertinisme du siècle des Lumières. (Chủ nghĩa phóng đãng của thời kỳ Khai sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Débauche: sự trác táng, chè chén say sưa.
  • Dérèglement: sự mất trật tự, sự buông thả.
  • Licence: sự phóng túng, sự kỷ luật (về mặt đạo đức).
  • Irréligion (cho nghĩa ): sự không tín ngưỡng, thuyết vô thần.
Từ trái nghĩa
  • Austerité: sự khắc khổ, sự nghiêm túc.
  • Pudeur: sự e lệ, sự đoan trang.
  • Foi (cho nghĩa ): đức tin, lòng tin.
  • Piété: lòng mộ đạo, sự sùng đạo.
danh từ giống đực
  1. sự phóng đãng, sự trụy lạc
  2. (từ , nghĩa ) sự không tín ngưỡng

Từ trái nghĩa