libido

/li'bi:dou/
Học thuật
Thân thiện
libido

A person feels a high libido after a relaxing vacation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dục tình, ham muốn tình dục: Trong tâm lý học phân tâm học, "libido" chỉ năng lượng tâm lý gắn liền với bản năng tình dục, động lực cơ bản của hành vi con người.
    • Sinh lực, sức sống: Một cách hiểu rộng hơn, "libido" có thể chỉ năng lượng sống, sức mạnh tinh thần thể chất nói chung thúc đẩy các hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Stress can significantly reduce a person's libido. (Căng thẳng có thể làm giảm đáng kể dục tình của một người.)
    • He felt a renewed libido for life after recovering from the illness. (Anh ấy cảm thấy một sinh lực mới cho cuộc sống sau khi khỏi bệnh.)
    • Freud considered the libido a primary driving force in human psychology. (Freud coi dục tình một động lực chính trong tâm lý con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tâm học: Thuật ngữ "libido" được Sigmund Freud sử dụng để chỉ năng lượng tâm lý của tất cả các bản năng sự sống (Eros), trong đó bản năng tình dục trung tâm. có thể được chuyển hướng hoặc ức chế.
    • The concept of sublimation involves redirecting libido into socially acceptable activities. (Khái niệm thăng hoa liên quan đến việc chuyển hướng dục tình vào các hoạt động được xã hội chấp nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Libidinal (tính từ): (thuộc về) dục tình, liên quan đến ham muốn tình dục.
    • libidinal energy (năng lượng dục tình)
Từ đồng nghĩa
  • Sex drive: ham muốn tình dục, nhấn mạnh đến khía cạnh bản năng.
  • Desire: ham muốn, khát khao (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong tình dục).
  • Vitality: sinh lực, sức sống (đối với nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "libido")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "libido")

libido

A person feels a high libido after a relaxing vacation.

danh từ
  1. (triết học) dục tình
  2. sức sống, sinh lực

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "libido"