lipide

/'lipid/ Cách viết khác : (lipide) /'lipid/ (lipin) /'lipin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lipit: Một hợp chất hữu cơ dạng dầu hoặc mỡ, không tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ như cồn hoặc ete. Lipit thành phần cấu trúc thiết yếu của tế bào sống, cùng với protein carbohydrate.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cholesterol is a type of lipide found in the human body. (Cholesterol một loại lipit trong cơ thể con người.)
    • The membrane of a cell is composed of proteins and lipides. (Màng tế bào được cấu tạo từ protein lipit.)
    • A balanced diet includes a healthy amount of lipides. (Một chế độ ăn cân bằng bao gồm một lượng lipit lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lipide profile": Hồ sơ lipid, chỉ một nhóm các xét nghiệm máu để đo nồng độ các loại lipit khác nhau.

    • The doctor ordered a lipide profile to check his cholesterol levels. (Bác sĩ đã yêu cầu một hồ sơ lipid để kiểm tra mức cholesterol của anh ấy.)
  • "Lipide metabolism": Sự chuyển hóa lipid, quá trình cơ thể tổng hợp phân giải lipit.

    • Disorders in lipide metabolism can lead to various health problems. (Rối loạn chuyển hóa lipid có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Lipid (n): Cách viết phổ biến hơn của "lipide", cùng nghĩa.
  • Lipin (n): Một biến thể của "lipide", cùng nghĩa.
  • Fat (n): Chất béo, một nhóm lớn trong các hợp chất lipide, thườngthể rắn.
  • Oil (n): Dầu, một nhóm lớn trong các hợp chất lipide, thườngthể lỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Fat: Chất béo (thường chỉ các lipit ở thể rắn).
  • Lipid: Lipit (cách viết thông dụng hơn).
  • Lipoid: Chất giống lipit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "lipide")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lipide")

danh từ
  1. (hoá học) Lipit

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống