librairie

Học thuật
Thân thiện
librairie

Une femme achète un livre dans une librairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hiệu sách, cửa hàng sách: Một cơ sở thương mại chuyên bán sách các ấn phẩm in ấn khác.
    • Nghề bán sách: Chỉ ngành nghề, hoạt động kinh doanh liên quan đến việc bán sách.
    • Hãng xuất bản: Một công ty chuyên in ấn phát hành sách (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
    • Thư viện: Nghĩa cổ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng. Từ hiện đại cho "thư viện" là "bibliothèque".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Je vais acheter ce roman à la librairie du coin. (Tôi sẽ mua cuốn tiểu thuyết nàyhiệu sách góc phố.)
    • Elle travaille dans une librairie spécialisée en livres d'art. ( ấy làm việc trong một hiệu sách chuyên về sách nghệ thuật.)
    • La librairie est un métier passionnant. (Nghề bán sáchmột nghề đầy đam mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Librairie en ligne": hiệu sách trực tuyến, trang web bán sách.

    • J'utilise souvent une librairie en ligne pour mes commandes. (Tôi thường sử dụng một hiệu sách trực tuyến cho các đơn đặt hàng của mình.)
  • "Librairie d'occasion": hiệu sách , cửa hàng bán sách đã qua sử dụng.

    • On peut trouver des livres rares dans cette librairie d'occasion. (Người ta có thể tìm thấy những cuốn sách hiếm trong hiệu sách này.)
Biến thể từ gần giống
  • Libraire (danh từ): Người bán sách, chủ hiệu sách.

    • Le libraire m'a donné un bon conseil. (Người bán sách đã cho tôi một lời khuyên hay.)
  • Bibliothèque (danh từ giống cái): Thư viện (nơi mượn sách, khác với "librairie" là nơi mua sách).

    • Je vais à la bibliothèque pour étudier. (Tôi đến thư viện để học.)
Từ đồng nghĩa
  • Magasin de livres: Cửa hàng sách (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
  • Maison d'édition: Nhà xuất bản (nghĩa tương đương với "librairie" khi chỉ hãng xuất bản).
Lưu ý quan trọng
  • Phân biệt với "bibliothèque": Đâyđiểm dễ nhầm lẫn cho người học. "Librairie" là nơi mua sách (hiệu sách), trong khi "bibliothèque" là nơi mượn sách (thư viện).
  • Nghĩa cổ: Nghĩa "thư viện" của "librairie" hiện nay đã lỗi thời. Trong văn bản cổ, bạn có thể gặp từ này với nghĩa đó, nhưng trong giao tiếp hiện đại, luôn có nghĩa là "hiệu sách".
librairie

Une femme achète un livre dans une librairie.

danh từ giống cái
  1. nghề bán sách
  2. hiệu sách
  3. nghiệp đoàn (những người) bán sách
  4. hãng xuất bản
    • Librairie Larousse
      hãng xuất bản La-rút-
  5. (từ , nghĩa ) thư viện

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "librairie"