libraire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người bán sách: Chỉ một cá nhân, thường là chủ sở hữu hoặc nhân viên của một hiệu sách, có công việc là mua và bán sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le libraire m'a recommandé un bon roman. (Người bán sách đã gợi ý cho tôi một cuốn tiểu thuyết hay.)
- Mon voisin est libraire dans le centre-ville. (Hàng xóm của tôi là người bán sách ở trung tâm thành phố.)
- J'ai demandé au libraire s'il avait ce livre en stock. (Tôi đã hỏi người bán sách xem ông ấy còn cuốn sách đó trong kho không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "libraire-éditeur": người vừa bán sách vừa xuất bản sách (một từ ghết, ít phổ biến hơn).
- Au XIXe siècle, il était plus courant d'être libraire-éditeur. (Vào thế kỷ 19, việc vừa là người bán sách vừa là nhà xuất bản phổ biến hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Librairie (danh từ giống cái): hiệu sách, cửa hàng sách.
- Je vais à la librairie pour acheter un cadeau. (Tôi đến hiệu sách để mua một món quà.)
Libraire (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "libraire", cũng có nghĩa là người bán sách nữ.
- Elle est une libraire très compétente. (Cô ấy là một người bán sách rất có năng lực.)
Từ đồng nghĩa
- Marchand de livres: người buôn bán sách (cách nói mô tả, ít dùng hơn).
Lưu ý
- Từ "libraire" chỉ nghề nghiệp của người sách. Người sách là "écrivain" hoặc "auteur".
- Không nhầm lẫn với từ "librairie" (hiệu sách) hay "bibliothèque" (thư viện).
danh từ giống đực
- người bán sách