librarian

/lai'breəriən/
Học thuật
Thân thiện
librarian

The librarian helps a child find a picture book about dinosaurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm việc trong thư viện: Một người công việc quản lý, tổ chức hỗ trợ các hoạt động trong một thư viện.
    • Cán bộ thư viện: Một chuyên gia được đào tạo về khoa học thư viện, nhiệm vụ bảo quản, phân loại cung cấp tài liệu, sách vở cho người đọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The librarian helped me find a book about ancient history. (Người cán bộ thư viện đã giúp tôi tìm một cuốn sách về lịch sử cổ đại.)
    • She has worked as a librarian at the city library for over ten years. ( ấy đã làm người công tác thư việnthư viện thành phố được hơn mười năm.)
    • You should ask the librarian if you need to renew your library card. (Bạn nên hỏi người thủ thư nếu bạn cần gia hạn thẻ thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital librarian": Cán bộ thư viện số, chuyên quản lý tổ chức các bộ sưu tập tài liệu kỹ thuật số.

    • The university hired a digital librarian to manage its online archives. (Trường đại học đã thuê một cán bộ thư viện số để quản lý kho lưu trữ trực tuyến của mình.)
  • "Subject librarian": Cán bộ thư viện chuyên ngành, kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể (như luật, y học) để hỗ trợ độc giả tốt hơn.

    • Our subject librarian for science can help you with your research papers. (Cán bộ thư viện chuyên ngành về khoa học của chúng tôi có thể giúp bạn với các bài nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Librarianship (n): Nghề thủ thư, ngành khoa học thư viện.

    • She studied librarianship at university. ( ấy đã học ngành khoa học thư việntrường đại học.)
  • Library (n): Thư viện.

    • I go to the library every weekend. (Tôi đến thư viện mỗi cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Archivist: Nhân viên lưu trữ (chuyên về tài liệu lịch sử, hồ sơ).
  • Curator: Người phụ trách, quản lý (thường dùng cho bảo tàng, bộ sưu tập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "librarian")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "librarian")

librarian

The librarian helps a child find a picture book about dinosaurs.

danh từ
  1. người công tác thư viện, cán bộ thư viện

Từ chứa "librarian"

Từ có nhắc đến "librarian"