despotisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chuyên chế, quyền chuyên chế: Hình thức cai trị trong đó quyền lực tối cao được tập trung vào tay một cá nhân (một bạo chúa), người cai trị bằng ý chí độc đoán của mình mà không bị ràng buộc bởi luật pháp hay hiến pháp.
- Chủ nghĩa chuyên chế: Hệ thống chính trị hoặc học thuyết ủng hộ và thực hành sự cai trị độc tài, chuyên quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le despotisme éclairé était une forme de gouvernement au XVIIIe siècle. (Chuyên chế khai sáng là một hình thức chính phủ ở thế kỷ 18.)
- Le peuple s'est révolté contre le despotisme du roi. (Người dân đã nổi dậy chống lại sự chuyên chế của nhà vua.)
- Ce régime est un exemple typique de despotisme. (Chế độ này là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa chuyên chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Despotisme éclairé": Chuyên chế khai sáng. Một hình thức cai trị trong đó nhà cai trị độc tài sử dụng quyền lực tuyệt đối để thực hiện các cải cách tiến bộ, chịu ảnh hưởng của các tư tưởng Khai sáng.
- Frédéric II de Prusse est souvent cité comme un monarque pratiquant le despotisme éclairé. (Friedrich II của Phổ thường được nhắc đến như một quân chủ thực hành chuyên chế khai sáng.)
"Despotisme oriental": Chuyên chế phương Đông. Một thuật ngữ lịch sử dùng để mô tả các chế độ tập quyền, thường gắn với các xã hội thủy lợi quy mô lớn ở châu Á cổ đại.
Biến thể và từ gần giống
Despote (danh từ giống đực): Bạo chúa, kẻ chuyên chế. Người cai trị với quyền lực tuyệt đối và độc đoán.
- Le despote gouvernait son pays d'une main de fer. (Tên bạo chúa cai trị đất nước mình bằng bàn tay sắt.)
Despotique (tính từ): Thuộc về chuyên chế, độc đoán.
- Un pouvoir despotique. (Một quyền lực chuyên chế.)
Từ đồng nghĩa
- Tyrannie: Sự bạo ngược, chế độ bạo chúa. Nhấn mạnh sự tàn bạo và áp bức.
- Autocratie: Chế độ chuyên quyền, nền chuyên chính. Sự cai trị của một cá nhân có quyền lực không bị giới hạn.
- Dictature: Nền chuyên chính, chế độ độc tài. Thường chỉ sự cai trị độc đoán, đặc biệt là sau một cuộc đảo chính.
Từ trái nghĩa
- Démocratie: Nền dân chủ.
- Libéralisme: Chủ nghĩa tự do.
- Pluralisme: Chủ nghĩa đa nguyên.
danh từ giống đực
- sự chuyên chế, quyền chuyên chế
- chủ nghĩa chuyên chế